总成本

总成本
zǒngchéngběn
tổng thành bản

tổng chi phí; tổng chi phí sản xuất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng chi phí; tổng chi phí sản xuất

    • Tổng chi phí của dự án này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.