总参谋长

总参谋长
zǒngcānmóuzhǎng
tổng tham mưu trưởng

Tổng Tham mưu trưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổng Tham mưu trưởng

    • Ông ấy là Tổng Tham mưu trưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.