总产量

总产量
zǒngchǎnliàng
tổng sản lượng

tổng sản lượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng sản lượng

    • Tổng sản lượng năm nay đã tăng lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.