Tới nội dung chính

怪胎

怪胎
guàitāi
quái thai

kẻ dị thường; quái thai; người lập dị

3 nghĩa#5446
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ dị thường; quái thai; người lập dị

    中不正常的人或事物;与众不同的人bù zhèngcháng de rén huò shìwù;yǔ zhòng búTóng de rén

    • 。

      Anh ta bị coi là một kẻ lập dị.

  2. 貳名danh từ

    quái thai; kẻ dị thường; người kỳ dị

    中身体或智力发育异常的人shēntǐ huò zhìlì fāyù yìcháng de rén

    • 。

      Anh ta bị coi là một quái thai.

  3. 參名danh từ

    người kỳ quặc; kẻ lập dị; (khẩu) dị nhân

    中不同寻常的人;性格或行为很奇怪的人búhuàn xúnchéang de rén;xìnggé huò xíngwéi hěn qíguài de rén

    • 。

      Anh ấy là một kẻ lập dị.

怪
guài
quái
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu