怪胎
kẻ dị thường; quái thai; người lập dị
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ dị thường; quái thai; người lập dị
中不正常的人或事物;与众不同的人bù zhèngcháng de rén huò shìwù;yǔ zhòng búTóng de rén
- 。
Anh ta bị coi là một kẻ lập dị.
- 貳名danh từ
quái thai; kẻ dị thường; người kỳ dị
中身体或智力发育异常的人shēntǐ huò zhìlì fāyù yìcháng de rén
- 。
Anh ta bị coi là một quái thai.
- 參名danh từ
người kỳ quặc; kẻ lập dị; (khẩu) dị nhân
中不同寻常的人;性格或行为很奇怪的人búhuàn xúnchéang de rén;xìnggé huò xíngwéi hěn qíguài de rén
- 。
Anh ấy là một kẻ lập dị.
kẻ dị thường; quái thai; người lập dị
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ dị thường; quái thai; người lập dị
中不正常的人或事物;与众不同的人bù zhèngcháng de rén huò shìwù;yǔ zhòng búTóng de rén
- 。
Anh ta bị coi là một kẻ lập dị.
- 貳名danh từ
quái thai; kẻ dị thường; người kỳ dị
中身体或智力发育异常的人shēntǐ huò zhìlì fāyù yìcháng de rén
- 。
Anh ta bị coi là một quái thai.
- 參名danh từ
người kỳ quặc; kẻ lập dị; (khẩu) dị nhân
中不同寻常的人;性格或行为很奇怪的人búhuàn xúnchéang de rén;xìnggé huò xíngwéi hěn qíguài de rén
- 。
Anh ấy là một kẻ lập dị.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.