性细胞

性细胞
xìngbāo
tính tế bào

tế bào sinh dục; giao tử

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tế bào sinh dục; giao tử

    • Tế bào sinh dục là cơ sở để sinh vật sinh sản.

  2. danh từ

    tế bào sinh dục; tế bào mầm

    • Tế bào sinh dục là cơ sở để sinh vật sinh sản.

  3. danh từ

    tế bào sinh dục; giao tử

    • Tế bào sinh dục là cơ sở của sự sinh sản sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.