性接触

性接触
xìngjiēchù
tính tiếp xúc

tiếp xúc tình dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếp xúc tình dục

    • Tiếp xúc tình dục là một trong những con đường lây truyền HIV chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.