性成熟

性成熟
xìngchéngshú
tính thành thục

trưởng thành về giới tính; dậy thì; thành thục sinh dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trưởng thành về giới tính; dậy thì; thành thục sinh dục

    • Trưởng thành sinh dục là một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của sinh vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.