性感

性感
xìnggǎn
tính cảm

gợi cảm; sexy

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#1740
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gợi cảm; sexy

    能引起他人欲望或兴趣的身体魅力néng yǐnqǐ tārén yùwàng huò xìngqù de shēntǐ meìlì

    • Cô ấy rất gợi cảm.

  2. tính từ

    gợi cảm; quyến rũ; (khẩu) thu hút người khác

    能引起他人注意和吸引力的;有魅力的néng yǐnqǐ tārén zhùyì hé xīyǐnlì de;yǒu mèilì de

    • Cô ấy mặc chiếc váy này rất gợi cảm.

  3. tính từ

    sức hấp dẫn; sức thu hút; sức lôi cuốn

    有吸引力的;能引起他人兴趣或欲望的yǒu xīyǐnlìliàng de; néng yǐnqǐ tārén xìngqù huò yùwàng de

    • Cô ấy rất gợi cảm.

  4. danh từ

    tính dục; giới tính; tính chất; bản tính

    与异性相吸引的魅力或特质yǔ yìxìng xiāng xīyǐn de mèilì huò tèzhì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.