性感
gợi cảm; sexy
NGHĨA
- 壹名danh từ
gợi cảm; sexy
中能引起他人欲望或兴趣的身体魅力néng yǐnqǐ tārén yùwàng huò xìngqù de shēntǐ meìlì
- 。
Cô ấy rất gợi cảm.
- 貳形tính từ
gợi cảm; quyến rũ; (khẩu) thu hút người khác
中能引起他人注意和吸引力的;有魅力的néng yǐnqǐ tārén zhùyì hé xīyǐnlì de;yǒu mèilì de
- 。
Cô ấy mặc chiếc váy này rất gợi cảm.
- 參形tính từ
sức hấp dẫn; sức thu hút; sức lôi cuốn
中有吸引力的;能引起他人兴趣或欲望的yǒu xīyǐnlìliàng de; néng yǐnqǐ tārén xìngqù huò yùwàng de
- 。
Cô ấy rất gợi cảm.
- 肆名danh từ
tính dục; giới tính; tính chất; bản tính
中与异性相吸引的魅力或特质yǔ yìxìng xiāng xīyǐn de mèilì huò tèzhì
gợi cảm; sexy
NGHĨA
- 壹名danh từ
gợi cảm; sexy
中能引起他人欲望或兴趣的身体魅力néng yǐnqǐ tārén yùwàng huò xìngqù de shēntǐ meìlì
- 。
Cô ấy rất gợi cảm.
- 貳形tính từ
gợi cảm; quyến rũ; (khẩu) thu hút người khác
中能引起他人注意和吸引力的;有魅力的néng yǐnqǐ tārén zhùyì hé xīyǐnlì de;yǒu mèilì de
- 。
Cô ấy mặc chiếc váy này rất gợi cảm.
- 參形tính từ
sức hấp dẫn; sức thu hút; sức lôi cuốn
中有吸引力的;能引起他人兴趣或欲望的yǒu xīyǐnlìliàng de; néng yǐnqǐ tārén xìngqù huò yùwàng de
- 。
Cô ấy rất gợi cảm.
- 肆名danh từ
tính dục; giới tính; tính chất; bản tính
中与异性相吸引的魅力或特质yǔ yìxìng xiāng xīyǐn de mèilì huò tèzhì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.