诱人

诱人
yòurén
dụ nhân

hấp dẫn; quyến rũ; lôi cuốn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12345
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hấp dẫn; quyến rũ; lôi cuốn

    使人想要或喜欢;吸引人shǐ rén xiǎng yào huò xǐhuān;xīyǐn rén

    • Cái bánh này trông rất hấp dẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.