性张力

性张力
xìngzhāng
tính trương lực

căng thẳng tình dục; sức hút tình dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    căng thẳng tình dục; sức hút tình dục

    • Giữa họ có một sự căng thẳng tình dục rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.