Tới nội dung chính

性取向

性取向
xìngqǔxiàng
tính thủ hướng

khuynh hướng tình dục; xu hướng tính dục

1 nghĩa#34202
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khuynh hướng tình dục; xu hướng tính dục

    • 。

      Xu hướng tính dục là quyền riêng tư cá nhân.

性
xìng
tính
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu