性取向
性取向
tính thủ hướng
khuynh hướng tình dục; xu hướng tính dục
1 nghĩa#34202
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khuynh hướng tình dục; xu hướng tính dục
- 。
Xu hướng tính dục là quyền riêng tư cá nhân.
Đang tải…
性取向
Phồn thể性
tính thủ hướng
khuynh hướng tình dục; xu hướng tính dục
1 nghĩa#34202
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khuynh hướng tình dục; xu hướng tính dục
- 。
Xu hướng tính dục là quyền riêng tư cá nhân.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.