性伴侣

性伴侣
xìngbàn
tính bạn lữ

bạn tình; người quan hệ tình dục

1 nghĩa#41736
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn tình; người quan hệ tình dục

    • Anh ấy không có bạn tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.