急嘴急舌

急嘴急舌
zuǐshé
cấp chuỷ cấp thiệt

nói vội nói vàng; ăn nói hấp tấp [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nói vội nói vàng; ăn nói hấp tấp [thành ngữ]

    • Anh ấy lúc nào cũng nói năng vội vàng, khiến người ta cảm thấy rất phiền.

  2. động từ

    nói chen ngang; tranh nói vội vàng

    • Anh ấy luôn ngắt lời người khác một cách vội vàng.

  3. trạng từ

    nói nhanh miệng; tranh nhau lên tiếng

    • Anh ấy luôn miệng ngắt lời người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cắt cỏ, thu gom)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.