急刹车

急刹车
shāchē
cấp sa xa

phanh gấp; thắng gấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phanh gấp; thắng gấp

    • Anh ấy đột ngột phanh gấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cắt cỏ, thu gom)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.