思想体系

思想体系
xiǎng
tư tưởng thể hệ

hệ thống tư tưởng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống tư tưởng

    • Hệ thống tư tưởng của anh ấy rất độc đáo.

  2. danh từ

    chủ nghĩa; học thuyết; tư tưởng

    • Hệ tư tưởng này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.