怕死

怕死
phạ tử

sợ chết

1 nghĩa#18124
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sợ chết

    • Anh ấy rất sợ chết.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.