怒气

怒气
nộ khí

tức giận; phẫn nộ

1 nghĩa#26179
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tức giận; phẫn nộ

    • Anh ấy tràn đầy sự tức giận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.