怂恿

怂恿
sǒngyǒng
tủng dũng

xúi giục; kích động; khuyến khích

1 nghĩa#28407
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xúi giục; kích động; khuyến khích

    • Anh ấy xúi giục tôi từ chức.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.