Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
/
怀氏虎鸫
怀氏虎鸫
hoài thị hổ đông
chim hét vằn (Zoothera aurea)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim hét vằn (Zoothera aurea)
- 。
Hoài thị hổ đông là một loài chim di cư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ怀氏虎鸫
Phồn thể懷氏虎鶇
hoài thị hổ đông
chim hét vằn (Zoothera aurea)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim hét vằn (Zoothera aurea)
- 。
Hoài thị hổ đông là một loài chim di cư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù