忽然
忽然
hốt nhiên
đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#7401
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình
中突然间发生,没有预先警告túrán jiān fāshēng, méiyǒu yùxiān jǐngào
- 。
Anh ấy đột nhiên cười.
Đang tải…
忽然
Phồn thể忽
hốt nhiên
đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#7401
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình
中突然间发生,没有预先警告túrán jiān fāshēng, méiyǒu yùxiān jǐngào
- 。
Anh ấy đột nhiên cười.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.