快速筛检

快速筛检
kuàishāijiǎn
khoái tốc si kiểm

xét nghiệm nhanh (RDT)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xét nghiệm nhanh (RDT)

    • Xét nghiệm sàng lọc nhanh có thể giúp chúng ta phát hiện bệnh nhanh hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • khoái(quyết đoán, dứt khoát)HÌNH THANH

Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.