快捷方式

快捷方式
kuàijiéfāngshì
khoái tiệp phương thức

nhanh chóng; tiện lợi; (máy tính) phím tắt; lối tắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhanh chóng; tiện lợi; (máy tính) phím tắt; lối tắt

    • Phím tắt này có thể mở tệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • khoái(quyết đoán, dứt khoát)HÌNH THANH

Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.