- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)BỘ
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)HỘI Ý
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)HỘI Ý
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
mua đi bán lại; đầu cơ trục lợi
mua đi bán lại; đầu cơ trục lợi
Tôi không thể suy đoán suy nghĩ của anh ấy.
suy đoán; phỏng đoán
Anh ấy đang suy đoán ý của tôi.
suy đoán; phỏng đoán; thầm nghĩ
Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến không.
đoán; ước chừng
Tôi không thể đoán được suy nghĩ của anh ấy.
mua đi bán lại; đầu cơ trục lợi
mua đi bán lại; đầu cơ trục lợi
Tôi không thể suy đoán suy nghĩ của anh ấy.
suy đoán; phỏng đoán
Anh ấy đang suy đoán ý của tôi.
suy đoán; phỏng đoán; thầm nghĩ
Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến không.
đoán; ước chừng
Tôi không thể đoán được suy nghĩ của anh ấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.