忍无可忍

忍无可忍
rěnrěn
nhẫn vô khả nhẫn

không thể nhịn thêm được nữa; chịu hết nổi [thành ngữ]

2 nghĩa#24138
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể nhịn thêm được nữa; chịu hết nổi [thành ngữ]

    • Tôi không thể chịu đựng thêm được nữa!

  2. tính từ

    dây dẫn lửa; ngòi nổ; (bóng) nguyên nhân trực tiếp gây ra sự kiện

    • Tôi không thể chịu đựng thêm được nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.