必经之路

必经之路
jīngzhī
tất kinh chi lộ

con đường tất yếu phải đi qua; đường không thể tránh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con đường tất yếu phải đi qua; đường không thể tránh [thành ngữ]

    • Đây là con đường tất yếu để chúng ta thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, lòng)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy xuyên qua)HỘI Ý

Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.