心理词典

心理词典
xīndiǎn
tâm lý từ điển

từ điển tâm lý; kho từ vựng tâm trí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ điển tâm lý; kho từ vựng tâm trí

    • Từ điển tâm lý là một khái niệm trong ngôn ngữ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.