心理分析

心理分析
xīnfēn
tâm lý phân tích

phân tích tâm lý; phân tâm học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân tích tâm lý; phân tâm học

    • Anh ấy đang học phân tâm học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.