- 心tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
nói thẳng suy nghĩ; tâm khẩu như nhất [thành ngữ]
nói thẳng suy nghĩ; tâm khẩu như nhất [thành ngữ]
Anh ấy nói gì làm nấy, không bao giờ nói dối.
nghĩ sao nói vậy; tâm khẩu như nhất [thành ngữ]
Anh ấy thành thật, đáng tin cậy.
nói thẳng suy nghĩ; tâm khẩu như nhất [thành ngữ]
nói thẳng suy nghĩ; tâm khẩu như nhất [thành ngữ]
Anh ấy nói gì làm nấy, không bao giờ nói dối.
nghĩ sao nói vậy; tâm khẩu như nhất [thành ngữ]
Anh ấy thành thật, đáng tin cậy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.