心仪

心仪
xīn
tâm nghi

ngưỡng mộ; ngẩng đầu lên; ngửa (người)

1 nghĩa#38476
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngưỡng mộ; ngẩng đầu lên; ngửa (người)

    • Cô ấy ngưỡng mộ chàng trai đó.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.