德莱塞

德莱塞
lái
đức lai tắc

Dreiser (họ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Dreiser (họ)

  2. danh từ

    Theodore Dreiser (1871–1945), nhà văn Mỹ

    • Theodore Dreiser là một nhà văn Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.