德国

德国
guó
đức quốc

Đức

1 nghĩa#1407
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đức

    欧洲中部的国家,首都是柏林ōuzhōu zhōngbù de guójiā, shǒudu shì báilín

    • Đức là một quốc gia xinh đẹp.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.