Tới nội dung chính

德国

德国
Déguó
đức quốc

Đức

1 nghĩa#1407
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Đức

    中欧洲中部的国家,首都是柏林ōuzhōu zhōngbù de guójiā, shǒudu shì báilín

    • 。

      Đức là một quốc gia xinh đẹp.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.

德
dé
đức
BỘ THỦ⼻
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu