Tới nội dung chính

微观

微观
wēiguān
vi quan

vi-; nhỏ; nhỏ bé; nhỏ nhoi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vi-; nhỏ; nhỏ bé; nhỏ nhoi

    • 。

      Kinh tế học vi mô rất thú vị.

  2. 貳形tính từ

    hạ nguyên tử; dưới nguyên tử

    • 。

      Thế giới vi mô rất nhỏ.

微
wēi
vi
BỘ THỦ⼻
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu