微观

微观
wēiguān
vi quan

vi-; nhỏ; nhỏ bé; nhỏ nhoi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vi-; nhỏ; nhỏ bé; nhỏ nhoi

    • Kinh tế học vi mô rất thú vị.

  2. tính từ

    hạ nguyên tử; dưới nguyên tử

    • Thế giới vi mô rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.