Tới nội dung chính

宏观

宏观
hóngguān
hoành quan

vĩ mô; to lớn; rộng lớn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vĩ mô; to lớn; rộng lớn

    • 。

      Chúng ta cần nhìn vấn đề từ góc độ vĩ mô.

  2. 貳形tính từ

    vĩ mô; tầm vĩ mô

  3. 參形tính từ

    toàn diện; đa chiều; toàn phương vị

    • 。

      Chúng ta cần một góc nhìn vĩ mô.

宏
hóng
hoành
BỘ THỦ⼧
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu