微管蛋白

微管蛋白
wēiguǎndànbái
vi quản đản bạch

protein tubulin (protein cấu thành vi ống tế bào)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    protein tubulin (protein cấu thành vi ống tế bào)

    • Tubulin là thành phần chính của bộ xương tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.