- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
protein tubulin (protein cấu thành vi ống tế bào)
protein tubulin (protein cấu thành vi ống tế bào)
Tubulin là thành phần chính của bộ xương tế bào.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
protein tubulin (protein cấu thành vi ống tế bào)
protein tubulin (protein cấu thành vi ống tế bào)
Tubulin là thành phần chính của bộ xương tế bào.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.