微生物

微生物
wēishēng
vi sinh vật

vi sinh vật

1 nghĩa#21460
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi sinh vật

    • Vi sinh vật có mặt khắp nơi trong tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.