微波炉

微波炉
wēi
vi ba lò

lò vi sóng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#21858Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lò vi sóng

    • Lò vi sóng này rất mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.