Tới nội dung chính

微波炉

微波炉
wēibōlú
vi ba lò

lò vi sóng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#21858Lượng từ 台
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lò vi sóng

    • 。

      Lò vi sóng này rất mới.

微
wēi
vi
BỘ THỦ⼻
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu