微整形

微整形
wēizhěngxíng
vi chỉnh hình

phẫu thuật thẩm mỹ nhẹ; chỉnh hình không phẫu thuật (tiêm Botox, axit hyaluronic, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phẫu thuật thẩm mỹ nhẹ; chỉnh hình không phẫu thuật (tiêm Botox, axit hyaluronic, v.v.)

    • Cô ấy đã làm vi chỉnh hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.