循环系统

循环系统
xúnhuántǒng
tuần hoàn hệ thống

hệ thống tuần hoàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống tuần hoàn

    • Hệ tuần hoàn là một phần quan trọng của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.