- 飠thực(ăn, thức ăn)BỘ
- 反phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm nắm kiểu Nhật; onigiri
cơm nắm kiểu Nhật; onigiri
Tôi thích ăn onigiri.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm nắm kiểu Nhật; onigiri
cơm nắm kiểu Nhật; onigiri
Tôi thích ăn onigiri.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.