御宅族

御宅族
zhái
ngự trạch tộc

người hâm mộ cuồng nhiệt (anime, manga, game...); otaku

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người hâm mộ cuồng nhiệt (anime, manga, game...); otaku

    • Anh ấy là một otaku.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.