得来速

得来速
lái
đắc lai tốc

dịch vụ mua đồ không cần xuống xe (drive-thru)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch vụ mua đồ không cần xuống xe (drive-thru)

    • Nhà hàng này có dịch vụ drive-thru.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.