征服者

征服者
zhēngzhě
chinh phục giả

kẻ chinh phục; người chinh phục

1 nghĩa#24433
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ chinh phục; người chinh phục

    • Anh ấy là một nhà chinh phục vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, đường)BỘ
  • chính(thẳng, đúng đắn)HÌNH THANH

Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.