影子内阁

影子内阁
yǐngzinèi
ảnh tử nội các

nội các bóng tối; nội các đối lập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nội các bóng tối; nội các đối lập

    • Nội các bóng tối được thành lập bởi đảng đối lập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.