形容词短语

形容词短语
xíngróngduǎn
hình dung từ đoản ngữ

cụm tính từ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cụm tính từ

    • Cụm tính từ làm định ngữ trong câu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.