形单影只

形单影只
xíngdānyǐngzhī
hình đơn ảnh chích

cô đơn lẻ bóng; thân đơn bóng lẻ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cô đơn lẻ bóng; thân đơn bóng lẻ [thành ngữ]

    • Anh ấy ngồi một mình trong công viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.