Tới nội dung chính

当选

当选
dāngxuǎn
đương tuyển

được bầu chọn; được tuyển chọn

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#10896
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    được bầu chọn; được tuyển chọn

    中被选中或被举行投票选出bèi xuǎnzhòng huò bèi jǔxíng tóupiào xuǎnchū

    • 。

      Anh ấy đã được bầu làm thị trưởng.

当
dāng
đương
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu