Tới nội dung chính

市长

市长
shìzhǎng
thị trưởng

thị trưởng

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3371
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thị trưởng

    中城市的最高行政长官chéngshì de zuìgāo xíngzhèng zhǎngguān

    • 。

      Ông ấy là thị trưởng của thành phố này.

市
shì
thị
BỘ THỦ⼱
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu