Tới nội dung chính

当班

当班
dāngbān
đương ban

trực ban; làm ca trực

1 nghĩa#28249
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trực ban; làm ca trực

    • 。

      Hôm nay tôi làm ca.

当
dāng
đương
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu