当班

当班
dāngbān
đương ban

trực ban; làm ca trực

1 nghĩa#28249
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trực ban; làm ca trực

    • Hôm nay tôi làm ca.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.