脚下

脚下
jiǎoxià
cước hạ

dưới chân; ngay dưới bước chân

1 nghĩa#6536
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dưới chân; ngay dưới bước chân

    脚接触到的地面;踩踏的地方jiǎo jiēchù dào de dìmiàn;cǎità de dìfang

    • Dưới chân là cát mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • khước(lui, từ chối)HÀI THANH

Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.