当家作主

当家作主
dāngjiāzuòzhǔ
đương gia tác chủ

làm chủ nhà mình; tự chủ; độc lập [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    làm chủ nhà mình; tự chủ; độc lập [thành ngữ]

    • Chúng ta nên tự làm chủ.

  2. động từ

    làm chủ nhà; tự quyết định

    • Chúng ta nên tự làm chủ công việc của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.